Phép dịch "Mumps" thành Tiếng Việt

Quai bị, quai bị là các bản dịch hàng đầu của "Mumps" thành Tiếng Việt.

Mumps noun masculine ngữ pháp

Ziegenpeter (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Quai bị

    ansteckende Virusinfektion

    Sie hatten Mumps und Masern und haben keinen Blinddarm mehr.

    Cô từng bị bệnh quai bị và bệnh sởi và cô đã từng cắt ruột thừa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mumps " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

mumps
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quai bị

    Sie hatten Mumps und Masern und haben keinen Blinddarm mehr.

    Cô từng bị bệnh quai bị và bệnh sởi và cô đã từng cắt ruột thừa.

Thêm

Bản dịch "Mumps" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch