Phép dịch "Mundgeruch" thành Tiếng Việt
Chứng hôi miệng là bản dịch của "Mundgeruch" thành Tiếng Việt.
Mundgeruch
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Abgestanden oder faulig riechender Atem.
-
Chứng hôi miệng
unangenehmer Geruch des Atems
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Mundgeruch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm