Phép dịch "Mumie" thành Tiếng Việt

xác ướp, Xác ướp là các bản dịch hàng đầu của "Mumie" thành Tiếng Việt.

Mumie noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xác ướp

    noun

    Es wäre eine Schande, wenn es so enden würde, wie diese Mumien da.

    Thật đáng tiếc cho nó khi phải kết thúc như những cái xác ướp ngoài kia.

  • Xác ướp

    Mensch oder Tier, dessen Haut und Organe konserviert wurden

    Es wäre eine Schande, wenn es so enden würde, wie diese Mumien da.

    Thật đáng tiếc cho nó khi phải kết thúc như những cái xác ướp ngoài kia.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mumie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Mumie"

Thêm

Bản dịch "Mumie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch