Phép dịch "Moos" thành Tiếng Việt

rêu là bản dịch của "Moos" thành Tiếng Việt.

Moos noun neuter ngữ pháp

Öcken (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • rêu

    noun

    Diese Epiphyten werden hauptsächlich von den Moosen dominiert.

    Những loài thực vật biểu sinh này chủ yếu là rêu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Moos " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Moos" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Moos" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch