Phép dịch "Moral" thành Tiếng Việt

đạo đức là bản dịch của "Moral" thành Tiếng Việt.

Moral noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đạo đức

    noun

    Handlungsmuster und -regeln bestimmter Gruppen

    Sie ist ein zärtliches Mädchen von fragwürdiger Moral.

    Cô ta là một đứa con gái tinh tế với đạo đức đáng ngờ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Moral " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Moral" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Moral" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch