Phép dịch "Moor" thành Tiếng Việt

đầm lầy, Bãi lầy là các bản dịch hàng đầu của "Moor" thành Tiếng Việt.

Moor noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đầm lầy

    noun

    Hier muss ein ekelhaftes Moor sein.

    Tớ bảo đảm gần đây có một đầm lầy.

  • Bãi lầy

    nasser Lebensraum, in dem durch unvollständigen Abbau pflanzlicher Reste Torf entsteht

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Moor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Moor"

Các cụm từ tương tự như "Moor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Moor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch