Phép dịch "Monate" thành Tiếng Việt
tháng là bản dịch của "Monate" thành Tiếng Việt.
Monate
noun
-
tháng
nounNächsten Sonntag werde ich schon einen Monat in diesem Hotel verbracht haben.
Tôi sẽ ở lại khách sạn này trong một tháng kể từ ngày thứ hai tới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Monate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm