Phép dịch "Monat" thành Tiếng Việt
tháng là bản dịch của "Monat" thành Tiếng Việt.
Monat
noun
masculine
ngữ pháp
Eine Monatszeit, insbesondere eine Mondperiode von ungefähr 28 Tagen Dauer. [..]
-
tháng
nounTeil des Jahres
Nächsten Sonntag werde ich schon einen Monat in diesem Hotel verbracht haben.
Tôi sẽ ở lại khách sạn này trong một tháng kể từ ngày thứ hai tới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Monat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm