Phép dịch "Mond" thành Tiếng Việt

mặt trăng, Mặt trăng, trăng là các bản dịch hàng đầu của "Mond" thành Tiếng Việt.

Mond noun proper masculine ngữ pháp

kosmischer Nachbar (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mặt trăng

    noun proper

    Denkst du, dass die Menschen eines Tages den Mond besiedeln werden?

    Bạn thực sự nghĩ rằng con người một ngày nào đó có thể định cư trên Mặt trăng không?

  • Mặt trăng

    proper

    Denkst du, dass die Menschen eines Tages den Mond besiedeln werden?

    Bạn thực sự nghĩ rằng con người một ngày nào đó có thể định cư trên Mặt trăng không?

  • trăng

    noun

    Denkst du, dass die Menschen eines Tages den Mond besiedeln werden?

    Bạn thực sự nghĩ rằng con người một ngày nào đó có thể định cư trên Mặt trăng không?

  • Mặt Trăng

    Denkst du, dass die Menschen eines Tages den Mond besiedeln werden?

    Bạn thực sự nghĩ rằng con người một ngày nào đó có thể định cư trên Mặt trăng không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mond " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Mond"

Các cụm từ tương tự như "Mond" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Mond" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch