Phép dịch "Monarch" thành Tiếng Việt

vua là bản dịch của "Monarch" thành Tiếng Việt.

Monarch noun masculine ngữ pháp

Wandernder Schmetterling, Danaus plexippus, beheimatet in Nordamerika.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vua

    noun

    Herrscher/Staatsoberhaupt in einer Monarchie

    Ich will nicht, dass ein melancholischer spanischer Monarch, ein Katholik, das ewige Leben erlangt.

    Ta sẽ không có 1 số vua Tây Ban Nha u sầu 1 người công giáo, giành được cuộc sống bất diệt!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Monarch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Monarch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch