Phép dịch "Modem" thành Tiếng Việt
modem, Modem, bộ điều giải là các bản dịch hàng đầu của "Modem" thành Tiếng Việt.
Modem
noun
Noun
masculine
neuter
ngữ pháp
-
modem
nounIch denke, heute kann jeder der Boss eines Kabelnetzwerks sein, der ein Modem hat.
Giờ tôi nghĩ cứ ai có một modem cáp đều là ông chủ mạng cả.
-
Modem
Gerät zum Austausch digitaler Signale zwischen zwei Endgeräten
Ich denke, heute kann jeder der Boss eines Kabelnetzwerks sein, der ein Modem hat.
Giờ tôi nghĩ cứ ai có một modem cáp đều là ông chủ mạng cả.
-
bộ điều giải
Sperrdatei für das Modem lässt sich nicht erzeugen
Không thể tạo tập tin khoá bộ điều giải
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Modem " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Modem"
Các cụm từ tương tự như "Modem" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
modem trong
Thêm ví dụ
Thêm