Phép dịch "Model" thành Tiếng Việt
người mẫu, Người mẫu là các bản dịch hàng đầu của "Model" thành Tiếng Việt.
Model
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
-
người mẫu
Aber die Verkäuferin hat gesagt, ich seh aus wie ein Model.
Nhưng cô bán hàng bảo con trông giống người mẫu.
-
Người mẫu
Beruf
Noch nie eine attraktive Frau gesehen, die Model sein könnte, wenn sie nicht so gern Pizza essen würde?
Ngươi chưa bao giờ thấy phụ nữ đẹp, quyến rũ... Người có thể thành người mẫu nếu không thích pizza quá mức sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Model " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Model"
Các cụm từ tương tự như "Model" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
DOM
-
Walter Model
-
Mô hình định giá tài sản vốn
Thêm ví dụ
Thêm