Phép dịch "Modell" thành Tiếng Việt
mô hình là bản dịch của "Modell" thành Tiếng Việt.
Modell
noun
neuter
ngữ pháp
Normal (fachsprachlich) [..]
-
mô hình
vereinfachtes Abbild der Wirklichkeit
Ich habe viel von Modellen gesprochen und mit einem begonnen.
Tôi đã nói nhiều về các mô hình. Tôi bắt đầu câu chuyện bằng mô hình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Modell " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Modell"
Các cụm từ tương tự như "Modell" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sa bàn
-
Đồ chơi mô hình
-
mô hình khái niệm
-
tầng liên kết dữ liệu
-
Mô hình xác suất dạng đồ thị
-
mô hình toán học
-
tầng mạng
-
mô hình toán học
Thêm ví dụ
Thêm