Phép dịch "Mischbatterie" thành Tiếng Việt

vòi là bản dịch của "Mischbatterie" thành Tiếng Việt.

Mischbatterie noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vòi

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mischbatterie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Mischbatterie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch