Phép dịch "Methan" thành Tiếng Việt

mêtan, Mêtan là các bản dịch hàng đầu của "Methan" thành Tiếng Việt.

Methan noun neuter ngữ pháp

Erdgas (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mêtan

    sie besteht zumeist aus Stickstoff mit etwas Methan und Ethan —

    chủ yếu là nitơ và một ít mêtan và êtan

  • Mêtan

    farb-, geruchloses, brennbares Gas

    sie besteht zumeist aus Stickstoff mit etwas Methan und Ethan —

    chủ yếu là nitơ và một ít mêtan và êtan

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Methan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

methan
+ Thêm

"methan" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho methan trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Methan"

Thêm

Bản dịch "Methan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch