Phép dịch "Methode" thành Tiếng Việt

Phương thức lập trình, phương pháp, phương thức là các bản dịch hàng đầu của "Methode" thành Tiếng Việt.

Methode noun feminine ngữ pháp

formeller als “shikata” od. “shiyô”

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Phương thức lập trình

    Unterprogramme in der objektorientierten Programmierung

  • phương pháp

    noun

    Ihre Methode ist im Vergleich zu unserer bei weitem fortschrittlicher.

    Phương pháp của cô ấy tiến bộ hơn của chúng tôi nhiều.

  • phương thức

    noun

    Sokrates entwickelte ein Unterrichtsverfahren, das als sokratische Methode bekannt ist.

    Socrates phát huy một phương thức dạy dỗ gọi là phương pháp Socrates.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Methode " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

methode
+ Thêm

"methode" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho methode trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Methode" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Methode" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch