Phép dịch "Meter" thành Tiếng Việt
mét là bản dịch của "Meter" thành Tiếng Việt.
Meter
noun
masculine
ngữ pháp
m (Einheitenzeichen) [..]
-
mét
nounđơn vị SI đo độ dài
Er ist einen Meter zweiundfünfzig groß.
Anh ta cao mét rưỡi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Meter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
meter
+
Thêm bản dịch
Thêm
"meter" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho meter trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Meter"
Các cụm từ tương tự như "Meter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mét trên giây vuông
-
mét trên giây
Thêm ví dụ
Thêm