Phép dịch "Metapher" thành Tiếng Việt
ẩn dụ, Ẩn dụ là các bản dịch hàng đầu của "Metapher" thành Tiếng Việt.
Metapher
noun
feminine
ngữ pháp
-
ẩn dụ
nounMetaphern sind heute überall, aber sie sind versteckt.
Hiện nay ẩn dụ có mặt ở mọi nơi, nhưng nó lại ẩn.
-
Ẩn dụ
rhetorische Figur in Relation von Begriffen
Metaphern sind wichtig, denn sie lassen uns Neues entdecken.
Ẩn dụ quan trọng vì nó mở ra cánh cửa để khám phá.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Metapher " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
metapher
+
Thêm bản dịch
Thêm
"metapher" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho metapher trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm