Phép dịch "metamorphose" thành Tiếng Việt

biến chất, biến thái hoàn toàn, sự là các bản dịch hàng đầu của "metamorphose" thành Tiếng Việt.

metamorphose
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • biến chất

  • biến thái hoàn toàn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " metamorphose " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Metamorphose noun Noun feminine ngữ pháp

Metamorphose (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sự

    noun

    Die Arbeit wird eher deine Metamorphose in ihren bösen Zwilling bereiten.

    Khó khăn thực sự của cô là hóa thân thành người chị em sinh đôi độc ác của cô ta.

  • 變形

  • 變態

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Biến chất
    • Biến thái hoàn toàn
    • biến hình
    • biến thái
Thêm

Bản dịch "metamorphose" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch