Phép dịch "Metamorphose" thành Tiếng Việt
sự, 變形, 變態 là các bản dịch hàng đầu của "Metamorphose" thành Tiếng Việt.
Metamorphose
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Metamorphose (fachsprachlich) [..]
-
sự
nounDie Arbeit wird eher deine Metamorphose in ihren bösen Zwilling bereiten.
Khó khăn thực sự của cô là hóa thân thành người chị em sinh đôi độc ác của cô ta.
-
變形
-
變態
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Biến chất
- Biến thái hoàn toàn
- biến hình
- biến thái
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Metamorphose " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
metamorphose
-
biến chất
-
biến thái hoàn toàn
Thêm ví dụ
Thêm