Phép dịch "Merkmal" thành Tiếng Việt

Đặc trưng (nhận dạng mẫu) là bản dịch của "Merkmal" thành Tiếng Việt.

Merkmal noun Noun neuter ngữ pháp

Spezifikum (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Đặc trưng (nhận dạng mẫu)

    Eigenschaft, die eine Person, eine Sache oder einen abstrakten Zusammenhang von anderen unterscheidet

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Merkmal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Merkmal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch