Phép dịch "merkur" thành Tiếng Việt
thủy tinh, Sao Thủy, Thần Méc-cua là các bản dịch hàng đầu của "merkur" thành Tiếng Việt.
merkur
-
thủy tinh
proper
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " merkur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Merkur
proper
Proper noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Hg (Symbol) [..]
-
Sao Thủy
Merkur (Planet)
Verabrede dich nie mit'ner Stierfrau, wenn der Merkur rückläufig ist.
Không gặp được Chòm Kim Ngưu khi sao Thủy đi ngược hướng?
-
Thần Méc-cua
-
sao Thủy
properVerabrede dich nie mit'ner Stierfrau, wenn der Merkur rückläufig ist.
Không gặp được Chòm Kim Ngưu khi sao Thủy đi ngược hướng?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Thần
- sao thủy
- thần Mẹt-cu-rơ
- Méc-cua
Hình ảnh có "merkur"
Các cụm từ tương tự như "merkur" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sao Thủy
Thêm ví dụ
Thêm