Phép dịch "Menopause" thành Tiếng Việt
mãn kinh, Mãn kinh là các bản dịch hàng đầu của "Menopause" thành Tiếng Việt.
Menopause
Menopause (fachsprachlich) [..]
-
mãn kinh
Sie haben die Menopause hinter sich?
Bà đã trải qua thời kỳ mãn kinh?
-
Mãn kinh
Sie haben die Menopause hinter sich?
Bà đã trải qua thời kỳ mãn kinh?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Menopause " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
menopause
+
Thêm bản dịch
Thêm
"menopause" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho menopause trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm