Phép dịch "Menschenraub" thành Tiếng Việt
bắt cóc là bản dịch của "Menschenraub" thành Tiếng Việt.
Menschenraub
Verschleppung (einzelne Personen)
-
bắt cóc
nounDas Gesetz Gottes stellte Menschenraub und den Verkauf eines Menschen unter Todesstrafe.
Luật Pháp Đức Chúa Trời quy định những kẻ phạm tội bắt cóc và buôn bán người phải bị tử hình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Menschenraub " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
menschenraub
+
Thêm bản dịch
Thêm
"menschenraub" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho menschenraub trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm