Phép dịch "Menge" thành Tiếng Việt

tập hợp, lượng số, Đống là các bản dịch hàng đầu của "Menge" thành Tiếng Việt.

Menge noun feminine ngữ pháp

Flut (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tập hợp

    noun

    mathematische Menge

    nämlich die Menge der Flüsse von einer die Ebene ausfüllenden Kurve.

    một tập hợp các con sông và đường cong lấp đầy mặt phẳng.

  • lượng số

    noun
  • Đống

  • đám đông

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Menge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

menge
+ Thêm

"menge" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho menge trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Menge"

Các cụm từ tương tự như "Menge" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Menge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch