Phép dịch "Meisterwerk" thành Tiếng Việt

傑作, kiệt tác là các bản dịch hàng đầu của "Meisterwerk" thành Tiếng Việt.

Meisterwerk noun neuter ngữ pháp

Ruhmesblatt (gehoben) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 傑作

    noun
  • kiệt tác

    noun

    Auch wenn es das absolute Meisterwerk wäre, hast du nicht für mich zu antworten.

    Cho dù đó là một kiệt tác đi nữa, anh cũng nên để cho em quyết định.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Meisterwerk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Meisterwerk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch