Phép dịch "Meisterwerk" thành Tiếng Việt
傑作, kiệt tác là các bản dịch hàng đầu của "Meisterwerk" thành Tiếng Việt.
Meisterwerk
noun
neuter
ngữ pháp
Ruhmesblatt (gehoben) [..]
-
傑作
noun -
kiệt tác
nounAuch wenn es das absolute Meisterwerk wäre, hast du nicht für mich zu antworten.
Cho dù đó là một kiệt tác đi nữa, anh cũng nên để cho em quyết định.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Meisterwerk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm