Phép dịch "mekka" thành Tiếng Việt

mecca, Mecca là các bản dịch hàng đầu của "mekka" thành Tiếng Việt.

mekka
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mecca

    um in der Innenstadt von Mekka etwas zu essen.

    để thưởng thức ẩm thực tại trung tâm Mecca.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mekka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mekka proper noun neuter ngữ pháp

Stadt in Saudi-Arabien, religiöses Zentrum des Islams [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Mecca

    um in der Innenstadt von Mekka etwas zu essen.

    để thưởng thức ẩm thực tại trung tâm Mecca.

Thêm

Bản dịch "mekka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch