Phép dịch "Meister" thành Tiếng Việt
quán quân là bản dịch của "Meister" thành Tiếng Việt.
Meister
noun
masculine
ngữ pháp
vom Fach (sein) [..]
-
quán quân
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Meister " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
meister
adjective
+
Thêm bản dịch
Thêm
"meister" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho meister trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Meister" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vượt qua
-
nhất
-
nhất
-
Phần lớn · hầu hết
Thêm ví dụ
Thêm