Phép dịch "Mammographie" thành Tiếng Việt

Nhũ ảnh, nhũ ảnh là các bản dịch hàng đầu của "Mammographie" thành Tiếng Việt.

Mammographie Noun noun feminine ngữ pháp

Untersuchung der Brust mit Röntgenstrahlen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Nhũ ảnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mammographie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

mammographie
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhũ ảnh

Hình ảnh có "Mammographie"

Thêm

Bản dịch "Mammographie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch