Phép dịch "Mammographie" thành Tiếng Việt
Nhũ ảnh, nhũ ảnh là các bản dịch hàng đầu của "Mammographie" thành Tiếng Việt.
Mammographie
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
Untersuchung der Brust mit Röntgenstrahlen.
-
Nhũ ảnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Mammographie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
mammographie
-
nhũ ảnh
Hình ảnh có "Mammographie"
Thêm ví dụ
Thêm