Phép dịch "Malachit" thành Tiếng Việt

malachit, Malachit là các bản dịch hàng đầu của "Malachit" thành Tiếng Việt.

Malachit noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • malachit

  • Malachit

    Mineral

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Malachit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Malachit"

Thêm

Bản dịch "Malachit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch