Phép dịch "Leukozyt" thành Tiếng Việt
bạch cầu, 白血球, Bạch cầu là các bản dịch hàng đầu của "Leukozyt" thành Tiếng Việt.
Leukozyt
noun
masculine
ngữ pháp
Leukozyt (fachsprachlich) [..]
-
bạch cầu
noun -
白血球
noun -
Bạch cầu
weißes Blutkörperchen für die Immunantwort
-
bạch huyết cầu
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Leukozyt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Leukozyt"
Thêm ví dụ
Thêm