Phép dịch "Leute" thành Tiếng Việt

nhân dân, người, 人民 là các bản dịch hàng đầu của "Leute" thành Tiếng Việt.

Leute noun feminine ngữ pháp

Schranze (veraltet) (gehoben) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhân dân

    noun

    Er ist ein Mann, der den Leuten viel bedeutet.

    Anh là người có tấm lòng vì nhân dân.

  • người

    noun

    Nur wenige Leute haben verstanden, was er gesagt hat.

    Chỉ ít người hiểu anh ta nói cái gì.

  • 人民

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dân
    • nhân viên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Leute " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Leute"

Thêm

Bản dịch "Leute" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch