Phép dịch "Lenz" thành Tiếng Việt

mùa xuân, xuân, 春 là các bản dịch hàng đầu của "Lenz" thành Tiếng Việt.

Lenz noun masculine ngữ pháp

Traditionell die erste der vier Jahreszeiten, in der alles wächst und die Tage länger werden.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mùa xuân

    noun

    Traditionell die erste der vier Jahreszeiten, in der alles wächst und die Tage länger werden.

  • xuân

    noun

    Traditionell die erste der vier Jahreszeiten, in der alles wächst und die Tage länger werden.

  • 春

  • 務春

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lenz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

lenz Adjective ngữ pháp
+ Thêm

"lenz" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho lenz trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Lenz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch