Phép dịch "Lenzing" thành Tiếng Việt

tháng ba, 三月 là các bản dịch hàng đầu của "Lenzing" thành Tiếng Việt.

Lenzing noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tháng ba

    proper
  • 三月

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lenzing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Lenzing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch