Phép dịch "Lenkrad" thành Tiếng Việt
bánh lái, tay lái là các bản dịch hàng đầu của "Lenkrad" thành Tiếng Việt.
Lenkrad
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
Volant (veraltet) [..]
-
bánh lái
-
tay lái
nounUnd die riss das ganze untere Lenkrad weg, und meine linke Hand auch.
Và nó thổi bay nửa dưới tay lái và tay trái của tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Lenkrad " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
lenkrad
+
Thêm bản dịch
Thêm
"lenkrad" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho lenkrad trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Lenkrad"
Thêm ví dụ
Thêm