Phép dịch "Leib" thành Tiếng Việt
thân, mình, cơ thể là các bản dịch hàng đầu của "Leib" thành Tiếng Việt.
Leib
noun
masculine
ngữ pháp
Die anfassbare, dingliche Struktur eines Menschen oder Tieres.
-
thân
nounWer wird mich vom Leib dieses Todes erretten?
Ai sẽ giải cứu tôi khỏi thân thể của sự chết này?
-
mình
pronoun noun -
cơ thể
noun -
thân thể
nounDie anfassbare, dingliche Struktur eines Menschen oder Tieres.
Wer wird mich vom Leib dieses Todes erretten?
Ai sẽ giải cứu tôi khỏi thân thể của sự chết này?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Leib " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm