Phép dịch "Lehrstunde" thành Tiếng Việt

bài, bài học là các bản dịch hàng đầu của "Lehrstunde" thành Tiếng Việt.

Lehrstunde noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bài

    noun

    Und deine erste Lehrstunde beginnt mit deinem eigenen Incantus.

    Và bài học đầu tiên của cậu sẽ bắt đầu ngay bây giờ, với Encatus riêng của cậu

  • bài học

    noun

    Und deine erste Lehrstunde beginnt mit deinem eigenen Incantus.

    Và bài học đầu tiên của cậu sẽ bắt đầu ngay bây giờ, với Encatus riêng của cậu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lehrstunde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Lehrstunde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch