Phép dịch "Lehre" thành Tiếng Việt

bài học, giáo lý, học là các bản dịch hàng đầu của "Lehre" thành Tiếng Việt.

Lehre noun feminine ngữ pháp

Zigarre (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bài học

    noun

    Eine andere Lehre ist, du sollst dankbar sein.

    Một bài học khác là nhà ngươi sẽ đưa ra lời tạ ơn.

  • giáo lý

  • học

    Suffix

    Aus all diesem läßt sich eine wertvolle Lehre ziehen.

    Tất cả những điều này nói lên một bài học quý giá.

  • 學

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lehre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

lehre verb
+ Thêm

"lehre" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho lehre trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Lehre" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Lehre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch