Phép dịch "Lehm" thành Tiếng Việt

đất sét, sét, bùn là các bản dịch hàng đầu của "Lehm" thành Tiếng Việt.

Lehm noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đất sét

    noun

    Du bist nichts weiter als ein Klumpen Lehm.

    Và ngươi chả là gì ngoài việc là một cục đất sét.

  • sét

    noun

    Du bist nichts weiter als ein Klumpen Lehm.

    Và ngươi chả là gì ngoài việc là một cục đất sét.

  • bùn

    noun

    Beim Graben bekamen wir etwas Lehm ab, aber das Loch wurde immerhin tiefer.

    Người chúng tôi vấy đầy bùn trong khi đào, nhưng cái hố thì đã được đào sâu hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lehm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Lehm"

Thêm

Bản dịch "Lehm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch