Phép dịch "Lehm" thành Tiếng Việt
đất sét, sét, bùn là các bản dịch hàng đầu của "Lehm" thành Tiếng Việt.
Lehm
noun
masculine
ngữ pháp
-
đất sét
nounDu bist nichts weiter als ein Klumpen Lehm.
Và ngươi chả là gì ngoài việc là một cục đất sét.
-
sét
nounDu bist nichts weiter als ein Klumpen Lehm.
Và ngươi chả là gì ngoài việc là một cục đất sét.
-
bùn
nounBeim Graben bekamen wir etwas Lehm ab, aber das Loch wurde immerhin tiefer.
Người chúng tôi vấy đầy bùn trong khi đào, nhưng cái hố thì đã được đào sâu hơn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Lehm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Lehm"
Thêm ví dụ
Thêm