Phép dịch "Leguan" thành Tiếng Việt
cự đà, kỳ nhông là các bản dịch hàng đầu của "Leguan" thành Tiếng Việt.
Leguan
noun
masculine
ngữ pháp
-
cự đà
nounAber das tut ein kreischender Leguan ja auch.
Nhưng thôi, tất nhiên rồi, con cự đà rít lên.
-
kỳ nhông
nounUm Punkt 15 Uhr fliegt der Sack mit den Katzen und Leguanen über den Zaun.
Đúng 3 giờ là vất mèo và kỳ nhông qua hàng rào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Leguan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Leguan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kỳ nhông lam
Thêm ví dụ
Thêm