Phép dịch "Legende" thành Tiếng Việt

chú giải, Truyền thuyết, chú dẫn là các bản dịch hàng đầu của "Legende" thành Tiếng Việt.

Legende noun feminine ngữ pháp

Eine Tabelle auf einer Landkarte, einem Diagramm oder ähnlichem, die alle verwendeten Symbole aufführt und erklärt [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chú giải

    Karten haben Legenden, das ist ihr Schlüssel.

    Bản đồ có lời chú giải và chìa khoá.

  • Truyền thuyết

    Textsorte bzw. literarische Gattung

    Die Legende wird fortleben, wenn du mich tötest.

    Truyền thuyết đó sẽ sống mãi nếu ông giết tôi.

  • chú dẫn

  • huyền thoại

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Legende " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

legende
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • truyền thuyết

    noun

    Aber ich habe immer angenommen, das seien nur Legenden.

    Nhưng anh luôn cho rằng nó chỉ là truyền thuyết.

Các cụm từ tương tự như "Legende" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Legende" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch