Phép dịch "Leerverkauf" thành Tiếng Việt
Bán khống là bản dịch của "Leerverkauf" thành Tiếng Việt.
Leerverkauf
noun
masculine
ngữ pháp
-
Bán khống
Leerverkäufe der eigenen Aktien? Dafür geht er nicht in den Knast.
Vâng, vụ bán khống cổ phiếu của công ty anh ta thì không làm gì được.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Leerverkauf " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm