Phép dịch "Leerstelle" thành Tiếng Việt
khoảng cách chữ, phiến cách chữ, khoảng cách là các bản dịch hàng đầu của "Leerstelle" thành Tiếng Việt.
Leerstelle
Noun
ngữ pháp
-
khoảng cách chữ
-
phiến cách chữ
-
khoảng cách
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Leerstelle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm