Phép dịch "Leerzeichen" thành Tiếng Việt

khoảng cách chữ, phiến cách chữ, khoảng cách là các bản dịch hàng đầu của "Leerzeichen" thành Tiếng Việt.

Leerzeichen noun neuter ngữ pháp

Leerschlag (schweiz.)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khoảng cách chữ

  • phiến cách chữ

  • khoảng cách

    noun
  • kí tự có dãn cách

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Leerzeichen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

leerzeichen
+ Thêm

"leerzeichen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho leerzeichen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Leerzeichen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch