Phép dịch "Kuss" thành Tiếng Việt

cái hôn, hôn, Hôn là các bản dịch hàng đầu của "Kuss" thành Tiếng Việt.

Kuss noun masculine ngữ pháp

Schmatzer (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cái hôn

    noun

    Sie schickt dir einen Kuss, aber den liefere ich nicht ab.

    Cô ấy bảo tôi gửi anh một cái hôn, tiếc là tôi không chuyển cho anh đâu.

  • hôn

    verb

    Darf ich dich küssen?

    Tôi có thể hôn bạn được không?

  • Hôn

    oraler Körperkontakt mit einer Person oder einem Gegenstand

    Darf ich dich küssen?

    Tôi có thể hôn bạn được không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kuss " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Kuss"

Các cụm từ tương tự như "Kuss" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Kuss" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch