Phép dịch "Kuscheltier" thành Tiếng Việt

Đồ chơi nhồi bông là bản dịch của "Kuscheltier" thành Tiếng Việt.

Kuscheltier noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Đồ chơi nhồi bông

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kuscheltier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kuscheltier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch