Phép dịch "Küste" thành Tiếng Việt

bờ biển, sự lao dốc, sự lao xuống là các bản dịch hàng đầu của "Küste" thành Tiếng Việt.

Küste noun feminine ngữ pháp

Gestade (veraltet) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bờ biển

    noun

    Er ist Kellner in einem Gasthaus an der Küste.

    Anh ấy làm bồi bàn cho một nhà hàng bên bờ biển

  • sự lao dốc

    noun
  • sự lao xuống

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đường lao
    • Bờ biển
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Küste " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

küste
+ Thêm

"küste" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho küste trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Küste"

Thêm

Bản dịch "Küste" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch