Phép dịch "Kursiv" thành Tiếng Việt

In nghiêng, nghiêng là các bản dịch hàng đầu của "Kursiv" thành Tiếng Việt.

Kursiv
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • In nghiêng

    Schriftauszeichnung für Satzschriften

    Lassen Sie die kursiv geschriebenen Antworten aus der dritten und vierten Spalte weg.

    Đừng bao gồm các câu trả lời được in nghiêng trong cột thứ ba và thứ tư.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kursiv " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kursiv adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nghiêng

    adjective

    Lassen Sie die kursiv geschriebenen Antworten aus der dritten und vierten Spalte weg.

    Đừng bao gồm các câu trả lời được in nghiêng trong cột thứ ba và thứ tư.

Thêm

Bản dịch "Kursiv" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch