Phép dịch "Kurs" thành Tiếng Việt

khóa học là bản dịch của "Kurs" thành Tiếng Việt.

Kurs noun masculine ngữ pháp

roter Faden (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khóa học

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kurs " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Kurs"

Thêm

Bản dịch "Kurs" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch