Phép dịch "Kumpelin" thành Tiếng Việt

bạn, người bạn là các bản dịch hàng đầu của "Kumpelin" thành Tiếng Việt.

Kumpelin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bạn

    noun
  • người bạn

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kumpelin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kumpelin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch